请输入您要查询的越南语单词:
单词
鸿毛
释义
鸿毛
[hóngmáo]
hồng mao; lông hồng; nhẹ tợ lông hồng (ví với sự nhẹ nhàng không đáng kể.)。鸿雁的毛。比喻事物轻微或不足道。
死有重于泰山,有轻于鸿毛。
có cái chết nặng tựa Thái Sơn, có cái chết nhẹ tợ lông hồng.
随便看
螉
螋
融
融会
融会贯通
融化
融合
融和
融洽
融融
融解
螓
螗
螟
螟害
螟虫
螟蛉
螟蛾
螠
螣
螨
螫
螬
螭
螮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:02:37