请输入您要查询的越南语单词:
单词
鸿毛
释义
鸿毛
[hóngmáo]
hồng mao; lông hồng; nhẹ tợ lông hồng (ví với sự nhẹ nhàng không đáng kể.)。鸿雁的毛。比喻事物轻微或不足道。
死有重于泰山,有轻于鸿毛。
có cái chết nặng tựa Thái Sơn, có cái chết nhẹ tợ lông hồng.
随便看
擀面杖
擂
擂台
擅
擅场
擅自
擅长
操
操之过急
操作
操作台
操作规程
操典
操切
操办
操劳
操场
操坪
操守
操心
操持
操演
操琴
操神
操纵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:49:47