请输入您要查询的越南语单词:
单词
老练
释义
老练
[lǎoliàn]
lão luyện; từng trải; nhiều kinh nghiệm; điêu luyện; có kinh nghiệm。阅历深,经验多,稳重而有办法。
他年纪不大,处事却很老练。
anh ấy tuổi còn nhỏ, nhưng giải quyết công việc rất có kinh nghiệm.
随便看
讨还
讨饭
讨饶
让
让位
让座
让步
让路
讪
讪笑
讪脸
讫
训
训令
训喻
训导
训斥
训示
训练
训育
训诂
训词
训话
训诫
训诲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:44:36