请输入您要查询的越南语单词:
单词
皇皇
释义
皇皇
[huánghuáng]
1. lo sợ không yên; hoang mang lo sợ; sợ hãi; lo ngay ngáy。同'惶惶'。
2. vội vàng; gấp gáp。同'遑遑'。
3. đường hoàng; to lớn; lớn。形容堂皇,盛大。
皇皇文告
văn kiện lớn
皇皇巨著
tác phẩm lớn
随便看
蚕蛹
蚕蛾
蚕豆
蚕食
蚛
蚜
蚜虫
蚝
蚝油
蚡
蚣
蚤
蚧
蚨
蚩
蚪
蚬
蚯
蚯蚓
蚰
蚱
蚱蜢
蚱蝉
蚲
蚴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 4:36:10