请输入您要查询的越南语单词:
单词
皇皇
释义
皇皇
[huánghuáng]
1. lo sợ không yên; hoang mang lo sợ; sợ hãi; lo ngay ngáy。同'惶惶'。
2. vội vàng; gấp gáp。同'遑遑'。
3. đường hoàng; to lớn; lớn。形容堂皇,盛大。
皇皇文告
văn kiện lớn
皇皇巨著
tác phẩm lớn
随便看
生丝
生事
生产
生产关系
生产力
生产合作社
生产基金
生产大队
生产工具
生产操
生产方式
生产率
生产能力
生产资料
生产过剩
生产队
生人
生俘
生僻
生光
生养
生冷
生凑
生分
生前
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:38:51