请输入您要查询的越南语单词:
单词
头生
释义
头生
[tóushēng]
1. sinh lần đầu; sinh con so。头次生育。
她这是头生,不免有些紧张。
đây là lần sinh con so, cho nên cô ấy không khỏi lo lắng.
2. mang thai lần đầu。第一胎生的。
头生孩子。
đứa con so; con so.
3. con đầu lòng。(头生儿)第一胎生下的孩子。
随便看
讲价钱
讲台
讲史
讲和
讲坛
讲堂
讲学
讲师
讲座
讲情
讲授
讲明
讲桌
讲求
讲法
讲清
讲演
讲理
讲盘儿
讲稿
讲究
讲解
讲解员
讲论
讲评
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:59:17