请输入您要查询的越南语单词:
单词
头生
释义
头生
[tóushēng]
1. sinh lần đầu; sinh con so。头次生育。
她这是头生,不免有些紧张。
đây là lần sinh con so, cho nên cô ấy không khỏi lo lắng.
2. mang thai lần đầu。第一胎生的。
头生孩子。
đứa con so; con so.
3. con đầu lòng。(头生儿)第一胎生下的孩子。
随便看
双身子
双轨
双边
双重
双重人格
双钩
双鱼座
反
反串
反义词
反之
反作用
反侧
反倒
反光
反光灯
反其道而行之
反冲
反冲力
反击
反切
反刍
反剪
反动
反动派
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:07:30