请输入您要查询的越南语单词:
单词
头等
释义
头等
[tóuděng]
hạng nhất; hàng đầu; bậc nhất。第一等;最高的。
头等舱
khoang tàu hạng nhất
头等大事
việc lớn hàng đầu
头等重要任务
nhiệm vụ quan trọng bậc nhất
随便看
好事
好事之徒
好事多磨
好些
好人
好人家
好似
好像
好儿
好几
好力宝
好办
好动
好友
好受
好古
好吃好喝
好吃懒做
好听
好吹牛
好善乐施
携
携带
携手
携贰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:08:52