请输入您要查询的越南语单词:
单词
有心人
释义
有心人
[yǒuxīnrén]
người có ý chí; người có quyết tâm。有某种志愿,肯动脑筋的人。
世上无难事,只怕有心人。
không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền (trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ người có quyết tâm.).
随便看
乳酪
乳酸
乳钵
乳香
乳齿
乸
乾
乾坤
乾隆
了
了不得
了不起
了了
了事
了债
了却
了如指掌
了局
了帐
了当
了得
了悟
了手
了断
了无
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 3:15:28