请输入您要查询的越南语单词:
单词
有心人
释义
有心人
[yǒuxīnrén]
người có ý chí; người có quyết tâm。有某种志愿,肯动脑筋的人。
世上无难事,只怕有心人。
không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền (trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ người có quyết tâm.).
随便看
涐
涑
涓
涓埃
涓涓
涓滴
涔
涔涔
涕
涕泪
涕零
涘
涛
涝
涝害
涝灾
涞
涟
涟洏
涟漪
涠
涡
涡流
涡虫
涡轮机
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:31