请输入您要查询的越南语单词:
单词
前线
释义
前线
[qiánxiàn]
tiền tuyến; tuyến trước; tiền phương。作战时双方军队接近的地带(跟'后方'相对)。
企业的领导身临前线,跟工人群众打成一片。
lãnh đạo xí nghiệp tham gia vào tuyến trước, cùng với quần chúng công nhân kết thành một khối.
随便看
誓师
誓愿
誓死
誓约
誓言
誓词
誖
誾
諐
諓
諔
諠
諴
謇
謋
謌
謏
謟
謦
謦欬
謩
謷
譊
譊譊
譍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:06:35