请输入您要查询的越南语单词:
单词
辘辘
释义
辘辘
[lù·lù]
lộc cộc; ục ục (Tượng thanh)。象声词,形容车轮等的声音。
风车辘辘而动。
máy dùng sức gió lộc cộc chuyển động.
牛车发出笨重的辘辘声。
chiếc xe bò phát ra những âm thanh lộc cộc nặng nề.
饥肠辘辘。
bụng đói cồn cào.
随便看
员
员司
员外
员工
员额
呙
呛
呜
呜呼
呜呼哀哉
呜咽
呝
呢
呢喃
呢子
呢绒
呣
呤
呥
呦
呦呦
周
周全
周刊
周到
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:10:44