请输入您要查询的越南语单词:
单词
打败
释义
打败
[dǎbài]
1. đánh bại; đánh thắng (kẻ thù)。战胜(敌人)。
打败侵略者。
đánh bại quân xâm lược
2. bại trận; thua trận; bị đánh bại。在战争或竞赛中失败;打败仗。
这场比赛如果你们打败了,就失去决赛资格。
trận thi đấu này nếu các anh bại trận, thì sẽ mất quyền đấu trận chung kết.
随便看
辩证逻辑
辩诬
辩说
辩辞
辩难
辩驳
辫
辫子
辫绳
辫髻
辰
辰光
辰时
辰砂
辱
皎皎
皑
皑皑
皓
皓月
皓白
皓首
皓齿朱唇
皕
皖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:28:32