请输入您要查询的越南语单词:
单词
耕地
释义
耕地
[gēngdì]
1. cày ruộng; cày bừa; cày cấy。用犁把田地里的土翻松。
2. đất canh tác; đất trồng trọt。种植物作物的土地。
耕地面积。
diện tích đất canh tác.
不能随意占用耕地。
không được tuỳ ý chiếm dụng đất canh tác.
随便看
翻转
翻过儿
翻造
翻阅
翻领
翻风滚雨
翻飞
翻黄
翼
翼侧
翼翅
翼翼
翾
耀
耀斑
耀武扬威
耀眼
老
老一套
老丈
老三届
老乡
老于世故
老亲
老人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:21:58