请输入您要查询的越南语单词:
单词
耕地
释义
耕地
[gēngdì]
1. cày ruộng; cày bừa; cày cấy。用犁把田地里的土翻松。
2. đất canh tác; đất trồng trọt。种植物作物的土地。
耕地面积。
diện tích đất canh tác.
不能随意占用耕地。
không được tuỳ ý chiếm dụng đất canh tác.
随便看
信赏必罚
信赖
信风
信鸽
俣
俤
俦
俨
俨如
俨然
俩
俪
俫
俭
俭朴
俭省
俭约
俭腹
修
修业
修书
天灾
天然
天然丝
天然免疫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:30:31