请输入您要查询的越南语单词:
单词
耿耿
释义
耿耿
[gěnggěng]
1. sáng; sáng rõ; sáng sủa。明亮。
耿耿星河
dải sao sáng
2. trung thành。形容忠诚。
耿耿丹心
lòng trung thành; lòng son.
忠心耿耿
hết sức trung thành.
忠心耿耿为人民服务。
trung thành phục vụ nhân dân.
3. canh cánh; canh cánh trong lòng。形容有心事。
耿耿于怀
canh cánh trong lòng
随便看
校核
校椅
校次
校正
校注
校测
校点
校舍
校规
校订
校训
校长
校阅
校雠
校风
校饬
校验
栢
栩
栩栩
栩栩如生
株
株守
株距
株连
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 4:08:40