请输入您要查询的越南语单词:
单词
职工
释义
职工
[zhígōng]
1. công nhân viên chức; công nhân viên。职员和工人。
职工代表大会
đại hội đại biểu công nhân viên chức.
2. công nhân。旧时指工人。
职工运动
phong trào công nhân
随便看
貉子
貉绒
貊
貌
貌似
貌合神离
貐
貒
貔
貔子
貔虎
貔貅
貘
貤
賨
贁
贉
贑
贝
贝勒
贝叶树
贝壳
贝多
贝多芬
贝宁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:24:40