请输入您要查询的越南语单词:
单词
热火
释义
热火
[rè·huo]
1. nhiệt liệt; náo nhiệt。热烈。
广场上锣鼓喧天,场面可热火啦。
trên quảng trường, tiếng trống mõ kêu vang trời, quang cảnh thật náo nhiệt.
2. nóng hổi; nóng。同'热和'。
随便看
内急
内情
内战
内掌柜的
内接多边形
内政
内斜视
内景
内服
内果皮
内毒素
内河
内海
内涝
内涵
内焰
内燃机
内电路
内疚
内痔
内省
内秀
内科
内稃
内线
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:57:55