请输入您要查询的越南语单词:
单词
策论
释义
策论
[cèlùn]
sách luận; nghị chương; tấu chương (thời phong kiến chỉ các bài văn nghị luận về các vấn đề chính trị phía trước để hiến sách cho triều đình)。封建时代指议论当前政治问题、向朝廷献策的文章。
随便看
拤
拥
拥军优属
拥塞
拥戴
拥护
拥抱
拥挤
拥政爱民
拥有
拦
拦击
拦劫
拦截
拦挡
拦柜
拦河坝
拦洪坝
拦网
拦腰
拦蓄
拦路
拦路虎
拦道木
拦阻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:34:10