请输入您要查询的越南语单词:
单词
西凤酒
释义
西凤酒
[xīfèngjiǔ]
rượu Phượng Tường (loại rượu trắng nổi tiếng của thị trấn Liễu Lâm, huyện Phượng Tường, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc)。陕西凤翔县柳林镇出产的白酒。
随便看
曰
曲
曲剧
曲古霉素
曲子
曲射炮
曲尺
曲意逢迎
曲折
曲曲弯弯
曲柄
曲棍球
曲牌
曲直
曲突徙薪
曲笔
曲线
曲艺
曲蟮
曲解
曲调
曲谱
曲轴
曲里拐弯
曲霉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 23:39:06