请输入您要查询的越南语单词:
单词
西凤酒
释义
西凤酒
[xīfèngjiǔ]
rượu Phượng Tường (loại rượu trắng nổi tiếng của thị trấn Liễu Lâm, huyện Phượng Tường, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc)。陕西凤翔县柳林镇出产的白酒。
随便看
查实
查对
查封
查尔斯顿
查房
查扣
查找
查抄
查收
查无实据
查明
查案
查清
查点
查照
查看
查禁
查私
查究
查考
查获
查讫
查访
查证
查询
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:50:56