请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (罵、駡、傌)
[mà]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 9
Hán Việt: MẠ
 1. chửi; mắng; chửi rủa。用粗野或恶意的话侮辱人。
 骂街。
 chửi đổng.
 2. trách; trách móc; mắng。斥责。
 她爹骂她不长进。
 ba cô ấy trách cô ấy không có tiến bộ.
Từ ghép:
 骂架 ; 骂街 ; 骂骂咧咧 ; 骂名
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 11:32:37