请输入您要查询的越南语单词:
单词
骨干
释义
骨干
[gǔgàn]
1. thân xương (phần giữa của xương ống)。长骨的中央部分,两端跟骨骺相连,里面是空腔。
2. cốt cán; nòng cốt; chủ chốt; trụ cột; rường cột。比喻在总体中起主要作用的人或事物。
骨干分子
thành phần cốt cán
骨干企业
xí nghiệp nòng cốt
业务骨干
nghiệp vụ chủ chốt
随便看
贱货
贱骨头
贲
贲临
贲门
贳
贳器店
贴
贴兜
贴切
贴己
贴心
贴息
贴换
贴标签
贴水
贴现
贴画
贴花
贴补
贴谱
贴身
贴边
贴近
贴金
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 21:26:18