请输入您要查询的越南语单词:
单词
真情
释义
真情
[zhēnqíng]
1. tình hình thực tế; sự thực。真实的情况。
真情实况
tình hình thực tế; tình huống thật.
2. chân tình; thật tình; tình cảm chân thành。真诚的心情或感情。
真情实感
tình cảm chân thành
真情流露
bộc lộ chân tình
随便看
眨
眨巴
眨眼
眩
眩晕
眬
眭
眯
眯盹儿
眯缝
眵
眵目糊
眶
眷
眷属
眷念
眷恋
眷注
眷眷
眷顾
眸
眸子
眺
眺望
眼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:18:46