请输入您要查询的越南语单词:
单词
真情
释义
真情
[zhēnqíng]
1. tình hình thực tế; sự thực。真实的情况。
真情实况
tình hình thực tế; tình huống thật.
2. chân tình; thật tình; tình cảm chân thành。真诚的心情或感情。
真情实感
tình cảm chân thành
真情流露
bộc lộ chân tình
随便看
市房
市担
市招
市政
市政厅
市斗
市斤
市民
市用制
市电
市石
市肆
市豪
市郊
市里
市钱
市镇
市长
市集
市面
市顷
布
布丁
布依族
布加勒斯特
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:06:38