请输入您要查询的越南语单词:
单词
闹饥荒
释义
闹饥荒
[nàojī·huang]
1. mất mùa; năm mất mùa; bị mất mùa。指遭遇荒年。
解放前我们那里三年两头闹饥荒。
trước giải phóng, nơi chúng tôi ở không năm nào không bị mất mùa.
2. túng quẫn; nghèo đói。比喻经济困难。
随便看
绝症
绝种
绝笔
绝粒
绝续
绝缘
绝缘体
绝缘子
绝育
绝色
绝艺
绝路
绝迹
绝顶
绝食
绞
绞具
绞决
绞刀
绞刑
绞包针
绞心
绞接
绞杀
绞架
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 2:16:47