请输入您要查询的越南语单词:
单词
重镇
释义
重镇
[zhòngzhèn]
trọng trấn; thị trấn quan trọng (về quân sự)。军事上占重要地位的城镇,也泛指在其他方面占重要地位的城镇。
战略重镇
thị trấn quan trọng về chiến lược.
工业重镇
thị trấn công nghiệp quan trọng.
随便看
蔚
蔚为大观
蔚然
蔚蓝
蔚起
蔟
蔡
蔧
蔫
蔫不唧
蔫呼呼
蔬
蔬菜
蔷
蔷薇
蔸
蔹
蔺
蔻
蔻丹
蔻蔻
蔼
蔼如
蔼然
蔼蔼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 3:26:19