请输入您要查询的越南语单词:
单词
重镇
释义
重镇
[zhòngzhèn]
trọng trấn; thị trấn quan trọng (về quân sự)。军事上占重要地位的城镇,也泛指在其他方面占重要地位的城镇。
战略重镇
thị trấn quan trọng về chiến lược.
工业重镇
thị trấn công nghiệp quan trọng.
随便看
翻造
翻阅
翻领
翻风滚雨
翻飞
翻黄
翼
翼侧
翼翅
翼翼
翾
耀
耀斑
耀武扬威
耀眼
老
老一套
老丈
老三届
老乡
老于世故
老亲
老人
老人家
老人星
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:46:29