请输入您要查询的越南语单词:
单词
规约
释义
规约
[guīyuē]
1. quy ước; giao kèo; giao ước。经过相互协议规定下来的共同遵守的条款。
竞赛规约
quy ước thi đấu
履行规约
thực hiện giao ước
这有明确的规约。
đây có giao kèo hẳn hoi.
2. hạn chế; kềm chế; ràng buộc; bó buộc。限制,约束。
用理智规约言行。
dùng lý trí để kềm chế lời nói và hành vi.
随便看
瑕
瑕不掩瑜
瑕玷
瑕瑜互见
瑕疵
瑗
瑙
瑙鲁
瑚
瑛
瑜
瑜伽
瑞
瑞典
瑞士
瑞签
瑞英
瑞雪
瑞香
黗
默
默写
默哀
默契
默然
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:00:51