请输入您要查询的越南语单词:
单词
视听
释义
视听
[shìtīng]
nghe nhìn; tai nghe mắt thấy。看和听;看到的和听到了。
组织参观,以广视听。
tổ chức tham quan để mở rộng tầm mắt.
混淆视听。
đánh lừa tai mắt quần chúng.
随便看
总汇
总温
总热
总理
总理衙门
总监
总目
总督
总称
总算
总管
总纲
总经理
总结
总统
廒
廓
廓张
廓清
廓落
廖
廙
廛
廥
廨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:36:37