请输入您要查询的越南语单词:
单词
视听
释义
视听
[shìtīng]
nghe nhìn; tai nghe mắt thấy。看和听;看到的和听到了。
组织参观,以广视听。
tổ chức tham quan để mở rộng tầm mắt.
混淆视听。
đánh lừa tai mắt quần chúng.
随便看
慌慌
慌手慌脚
慌神儿
慌里慌张
慎
慎重
慑
慑服
慓
慓悍
慕
慕光性
慕容
慕尼黑
慙
慜
慝
慠
慢
慢化剂
慢吞吞
慢坡
慢性
慢性子
慢性病
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:18:11