请输入您要查询的越南语单词:
单词
视听
释义
视听
[shìtīng]
nghe nhìn; tai nghe mắt thấy。看和听;看到的和听到了。
组织参观,以广视听。
tổ chức tham quan để mở rộng tầm mắt.
混淆视听。
đánh lừa tai mắt quần chúng.
随便看
怖
怗
怙
怙恃
怙恶不悛
怛
咨询
咨诹
咩
咪
咪咪
咫
咫尺
咫尺天涯
咬
咬字儿
咬字眼儿
咬文嚼字
咬牙
咬牙切齿
咬群
咬耳朵
咬舌儿
咭
咮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:56:30