请输入您要查询的越南语单词:
单词
夹道
释义
夹道
[jiādào]
1. đường hẻm; rãnh; hẻm (giữa hai bức tường)。(夹道儿)左右都有墙壁等的狭窄道路。
2. sắp hàng hai bên đường (nhiều người hoặc vật)。(许多人或物)排列在道路的两边。
夹道欢迎。
xếp hàng hai bên đường đón tiếp.
松柏夹道。
tùng bách trồng thành hàng ở hai bên đường.
随便看
防磁
防空
防空壕
防空洞
防线
防老
防腐
防腐剂
防范
防蚀剂
防贼
防身
防锈
防除
防雨布
防震
防风林
阳
阳伞
阳光
阳关道
阳具
阳历
阳台
阳奉阴违
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:54:58