请输入您要查询的越南语单词:
单词
麻烦
释义
麻烦
[má·fan]
1. phiền phức; phiền toái; phiền hà; rầy rà; lôi thôi。烦琐;费事。
服务周到, 不怕麻烦。
phục vụ chu đáo, không sợ phiền phức
2. phiền lòng; phiền hà。使人费事或增加负担。
自己能做的事, 决不麻烦别人。
những việc mà mình làm được, nhất quyết không làm phiền người khác.
随便看
腱子
腱炎
腱鞘
腴
腷
腹
腹地
腹心
腹案
腹水
腹泻
腹稿
腹肌
腹股沟
腹背受敌
腹腔
腹膜
腹议
腹诽
腹部
腹面
腹鳍
腺
腺细胞
腻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 11:46:12