请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 粗豪
释义 粗豪
[cūháo]
 1. hào phóng; hào sảng; cởi mở; thẳng thắn。豪爽。
 粗豪坦率。
 thẳng thắn hào sảng.
 2. dõng dạc; chối tai。豪壮。
 汽笛发出粗豪的声音。
 tiếng còi hơi kêu lên chối tai.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/27 3:42:11