请输入您要查询的越南语单词:
单词
粗豪
释义
粗豪
[cūháo]
1. hào phóng; hào sảng; cởi mở; thẳng thắn。豪爽。
粗豪坦率。
thẳng thắn hào sảng.
2. dõng dạc; chối tai。豪壮。
汽笛发出粗豪的声音。
tiếng còi hơi kêu lên chối tai.
随便看
失察
失常
失当
失德
失态
失恋
失悔
失意
失慎
失所
失手
失掉
失措
失收
失效
失散
失敬
失时
失明
失望
失机
失欢
失火
失灵
失物
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:41:36