请输入您要查询的越南语单词:
单词
粽
释义
粽
Từ phồn thể: (糉)
[zòng]
Bộ: 米 - Mễ
Số nét: 14
Hán Việt: TUNG
bánh chưng; bánh tét; bánh ú。粽子。
肉粽
bánh chưng nhân thịt; bánh tét nhân thịt
豆沙粽
bánh chưng nhân đậu; bánh tét nhân đậu.
Từ ghép:
粽粑
;
粽子
随便看
老搭档
老旦
老景
老本
老朽
老板
老板娘
老林
老死
老死不相往来
老气
老气横秋
老汉
老江湖
老汤
老油子
老派
老爷
老爷们儿
老爷子
老爷爷
老牌
老牛破车
老牛舐犊
老狐狸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:05:36