请输入您要查询的越南语单词:
单词
精灵
释义
精灵
[jīng·ling]
1. quỷ quái; ma quỷ; yêu tinh; bóng ma; thần; ma。鬼怪。
方
2. ranh mãnh; tinh ranh; khôn lanh。机警聪明;机灵。
这孩子真精灵,一说就明白了。
đứa bé này thật là khôn lanh, vừa mới nói là đã hiểu ngay.
随便看
坐镇
坐鞧
坐飞机
坐食
坐馆
坐骑
坐骨
坐骨神经
坑
坑井
坑坑洼洼
坑子
坑害
坑木
坑气
坑蒙
坑道
坑骗
块
块儿
块儿八毛
块垒
块头
块根
块茎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:44:56