请输入您要查询的越南语单词:
单词
精灵
释义
精灵
[jīng·ling]
1. quỷ quái; ma quỷ; yêu tinh; bóng ma; thần; ma。鬼怪。
方
2. ranh mãnh; tinh ranh; khôn lanh。机警聪明;机灵。
这孩子真精灵,一说就明白了。
đứa bé này thật là khôn lanh, vừa mới nói là đã hiểu ngay.
随便看
堵
堵击
堵口
堵嘴
堵噎
堵塞
堵心
堵截
堵车
堶
堽
堾
塃
塄
塄坎
塅
塆
塌
塌台
塌实
塌心
塌方
塌架
塌秧
塌车
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:11:38