请输入您要查询的越南语单词:
单词
长话短说
释义
长话短说
[chánghuàduǎnshuō]
nói ngắn gọn; nói tóm lại; nói nội dung chính。即只说主要内容。
我长话短说吧,坚决服从人民的需要。
tôi nói ngắn gọn là kiên quyết làm theo yêu cầu của nhân dân.
随便看
真知灼见
真确
真空
真空泵
真章儿
真菌
真诚
真谛
真迹
真释
真金不怕火炼
眠
眢
眦
眧
眨
眨巴
眨眼
眩
眩晕
眬
眭
眯
眯盹儿
眯缝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:06:38