请输入您要查询的越南语单词:
单词
瞅见
释义
瞅见
[chǒu·jiàn]
方
nhìn thấy; thấy; trông thấy; xem; xem xét。看见。
瞅得见。
nhìn thấy.
瞅不见。
nhìn không thấy.
他瞅见我来了,打了个招呼。
anh ấy thấy tôi đến, liền cất tiếng chào.
随便看
劄记
劅
劈
劈刀
劈刺
劈叉
劈啪
劈头
劈头盖脸
劈山
劈手
劈柴
劈胸
劈脸
劈里啪啦
劈面
劐
劓
劘
劙
劚
力
力不从心
力主
头胸部
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 2:09:35