请输入您要查询的越南语单词:
单词
瞅见
释义
瞅见
[chǒu·jiàn]
方
nhìn thấy; thấy; trông thấy; xem; xem xét。看见。
瞅得见。
nhìn thấy.
瞅不见。
nhìn không thấy.
他瞅见我来了,打了个招呼。
anh ấy thấy tôi đến, liền cất tiếng chào.
随便看
班长
班门弄斧
班马
班驳
珰
珲
珲春
珷
珺
珽
琀
球
球体
球儿
球员
球场
球墨铸铁
球径
球心
球拍
球果
球磨机
球胆
球艺
球茎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 15:15:51