请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 瞬息
释义 瞬息
[shǔnxī]
 phút chốc; trong nháy mắt; trong chớp mắt。一眨眼一呼吸的短时间。
 一颗流星从天边落下来,瞬息间便消失了。
 một ngôi sao băng từ trên trời rơi xuống, trong nháy mắt đã biến mất.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:44:54