请输入您要查询的越南语单词:
单词
残局
释义
残局
[cánjú]
名
1. tàn cuộc; tàn cục; cờ tàn。棋下到快要结束时的局面(多指象棋)。
2. tàn cục; hiện trường tan hoang (cục diện; tình hình sau khi thất bại hoặc xã hội sau cơn biến loạn)。事情失败后或社会变乱后的局面。
收拾残局。
thu dọn tàn cục
维持残局。
duy trì tàn cục; giữ hiện trường.
随便看
涓滴
涔
涔涔
涕
涕泪
涕零
涘
涛
涝
涝害
涝灾
涞
涟
涟洏
涟漪
涠
涡
涡流
涡虫
涡轮机
涢
涣
涣散
涣涣
涣然
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:29:55