请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (矙)
[kàn]
Bộ: 目 (罒) - Mục
Số nét: 17
Hán Việt: KHÁM
 1. nhìn xuống; nhìn vọng xuống; nhìn từ trên cao xuống。从高处往下看;俯视。
 鸟瞰。
 nhìn vọng xuống.
 2. nhìn。视。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/10 9:10:03