请输入您要查询的越南语单词:
单词
浑身
释义
浑身
[húnshēn]
toàn thân; khắp người; cùng mình。全身。
浑身是汗
toàn thân đầy mồ hôi; mồ hôi đầy mình.
浑身是胆(形容胆量极大)。
gan cùng mình; gan dạ dũng cảm; đầy lòng can đảm
随便看
出差
出师
出帐
出席
出店
出庭
出征
出恭
出息
出战
出手
出挑
出操
出数儿
出新
出月
出来
出来拔萃
出格
出榜
出殡
出毛病
出气
出气筒
出水
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 4:02:19