请输入您要查询的越南语单词:
单词
赞成
释义
赞成
[zànchéng]
1. đồng ý; tán thành (chủ trương hoặc hành vi người khác)。同意(别人的主张或行为)。
赞成这项提议的请举手。
những ai đồng ý với đề nghị này xin giơ tay.
他的意见我不赞成。
ý kiến của anh ấy tôi không đồng ý.
2. giúp hoàn thành; giúp cho thành。帮助使完成。
随便看
獆
獉
獍
獐
獐头鼠目
獐子
獒
獕
獗
獘
獚
獠
獬
獬豸
獭
獭祭
獯
獯鬻
獴
獾
玄
玄之又玄
玄乎
玄参
玄妙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 15:11:55