请输入您要查询的越南语单词:
单词
指南
释义
指南
[zhǐnán]
chỉ nam; hướng dẫn; hướng đạo; căn cứ để nhận rõ phương hướng。比喻辨别方向的依据。
行动指南
hành động hướng dẫn; hoạt động hướng dẫn.
考试指南
thi hướng dẫn; thi hướng đạo
随便看
当场出丑
当场出彩
当夜
当天
当央
当头
当头一棒
当头棒喝
当子
当官
当家
当家子
当家的
当局
当局者迷
当差
当年
当归
当当
当心
当成
当户
当政
当日
当时
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:56:26