请输入您要查询的越南语单词:
单词
指南
释义
指南
[zhǐnán]
chỉ nam; hướng dẫn; hướng đạo; căn cứ để nhận rõ phương hướng。比喻辨别方向的依据。
行动指南
hành động hướng dẫn; hoạt động hướng dẫn.
考试指南
thi hướng dẫn; thi hướng đạo
随便看
遏
遏制
遏抑
遏止
遐
遐想
遐迩
遑
遑论
遑遑
遒
遒劲
道
道...不...
道不拾遗
道义
道乏
道人
踵
踵事增华
踵武
踶
踸
踹
踺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:17:07