请输入您要查询的越南语单词:
单词
做事
释义
做事
[zuòshì]
1. làm việc; công tác。从事某种工作或处理某项事情。
他做事一向认真负责。
anh ấy làm việc tích cực rất có tinh thần trách nhiệm.
2. làm việc; công tác (đảm nhiệm chức vụ cố định.)。担任固定的职务;工作。
你现在在哪儿做事?
anh hiện đang công tác tại đâu?
随便看
脩
脬
脭
脯
脯子
脰
脱
脱产
脱位
脱俗
脱兔
脱党
脱卸
脱发
脱口
脱口而出
脱坡
脱坯
脱帽
脱手
脱期
脱档
脱毛
脱氧
脱水
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:17:57