请输入您要查询的越南语单词:
单词
做事
释义
做事
[zuòshì]
1. làm việc; công tác。从事某种工作或处理某项事情。
他做事一向认真负责。
anh ấy làm việc tích cực rất có tinh thần trách nhiệm.
2. làm việc; công tác (đảm nhiệm chức vụ cố định.)。担任固定的职务;工作。
你现在在哪儿做事?
anh hiện đang công tác tại đâu?
随便看
冰箱
冰糕
冰糖
冰糖葫芦
冰肌玉骨
冰舌
冰船
冰花
冰茶
冰蛋
冰袋
冰轮
冰释
冰鉴
冰锥
冰镇
冰镇汽水
冰镐
冰镩
冰雕
冰雪
冰雪节
冰雹
冰霜
冰鞋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:59:26