请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 两败俱伤
释义 两败俱伤
[liǎngbáijùshāng]
Hán Việt: LƯỠNG BẠI CÂU THƯƠNG
 cả hai đều thiệt; hai bên cùng thiệt hại; cả hai cùng bị thua thiệt; hai hổ cắn nhau, con què con bị thương。争斗的双方都受到损失。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:30:27