请输入您要查询的越南语单词:
单词
地根儿
释义
地根儿
[dìgēnr]
căn bản; vốn dĩ; trước nay; xưa nay (thường dùng trong câu phủ định)。根本;从来(多用于否定)。
地根儿就不行
vốn dĩ không được
我地根儿不认识他。
trước nay tôi chưa quen anh ấy.
随便看
奇蹄目
奇迹
奇遇
奇闻
奇零
奈
奈何
奈洛比
奉
奉为圭臬
奉令
奉使
奉公
奉公守法
奉养
奉劝
奉召
奉告
奉命
奉复
奉托
奉承
奉旨
奉献
奉申贺敬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:31:36