请输入您要查询的越南语单词:
单词
精心
释义
精心
[jīngxīn]
chăm chú; chuyên tâm; dày công; công phu; chú tâm。特别用心;专心用力。
精心杰作。
kiệt tác công phu.
精心治疗。
chú tâm trị liệu.
精心培育良种。
chuyên tâm bồi dưỡng và giáo dục những hạt giống tốt.
随便看
特效
特权
特此
特殊
特洛伊木马
特派
特点
特种
特种兵
特种工艺
特种邮票
特立尼达和托巴哥
着想
着意
着慌
着手
着手成春
着数
着棋
着火
着火点
着眼
着笔
着色
着落
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 10:46:43