请输入您要查询的越南语单词:
单词
址
释义
址
[zhǐ]
Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 7
Hán Việt: CHỈ
cái nền; vị trí của công trình kiến trúc; địa điểm。建筑物的位置;地基。
地址
địa chỉ
住址
chỗ ở
校址
địa chỉ trường học
厂址
địa chỉ nhà máy
新址
địa chỉ mới
遗址
di chỉ
随便看
回头路
回奉
回娘家
回师
回帖
回席
回应
回廊
回弹
回归
回归带
回归年
回归热
回归线
回形针
回心转意
回忆
回忆录
回念
回思
回想
回戏
回手
回扣
回执
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 11:51:43