请输入您要查询的越南语单词:
单词
带菌
释义
带菌
[dàijūn]
mang mầm bệnh; có mầm bệnh; mang vi trùng。(人或其他物体)带有病菌。
带菌者
người mang mầm bệnh; người có mầm bệnh.
吃了带菌食物引起腹泻。
ăn vào những thức ăn có mầm bệnh sẽ bị thổ tả.
随便看
枪手
枪托
枪支
枪替
枪杀
枪杆
枪林弹雨
枪械
枪毙
枪法
枪眼
枫
枫香
枭
枭雄
枭首
枯
枯井
枯寂
枯干
枯木逢春
枯朽
枯槁
枯死
枯水期
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:20:10