请输入您要查询的越南语单词:
单词
常态
释义
常态
[chángtài]
trạng thái bình thường; tình trạng bình thường。正常的状态(跟'变态相对')。
一反常态。
trái với trạng thái bình thường.
恢复常态。
khôi phục lại trạng thái bình thường
随便看
臣服
臣民
臣虏
臧
臧否
自
自上而下
自下而上
自不量力
自专
自个儿
自为
自为阶级
自主
自主权
自乘
自习
自交
自从
自以为是
自以为然
自传
自伤
自作多情
自作聪明
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:40:28