请输入您要查询的越南语单词:
单词
常态
释义
常态
[chángtài]
trạng thái bình thường; tình trạng bình thường。正常的状态(跟'变态相对')。
一反常态。
trái với trạng thái bình thường.
恢复常态。
khôi phục lại trạng thái bình thường
随便看
或则
或曰
或然
或然率
或者
或许
戗
战
战乱
战争
战争与和平
战事
战云
战例
战俘
战具
战刀
战列舰
战利品
战功
战勤
战区
战友
战史
战后
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:32:41