请输入您要查询的越南语单词:
单词
紧俏
释义
紧俏
[jǐnqiào]
hút hàng; hàng bán chạy; đắt hàng; cung không đủ cầu。(商品)销路好,供不应求。
Hàng bán chạy.
紧俏货。
随便看
嫡母
嫡派
嫡系
嫡觉
嫣
嫣然
嫣红
嫦
嫦娥
嫩
嫩绿
嫩芽
嫩黄
嫪
嫫
嫱
嫳
嫽
嬉
嬉戏
嬉皮笑脸
嬉笑
嬔
嬖
嬗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:20:25