请输入您要查询的越南语单词:
单词
功到自然成
释义
功到自然成
[gōng dào zìrán chéng]
bỏ công sẽ có thành quả; muốn thu được kết quả, phải tốn công; có công mài sắt có ngày nên kim; có chí thì nên。功夫下到了一定程度,必然会取得成效,常用作劝勉他人脚踏实地,多下苦功,不能浅尝辄止。
随便看
钕
钖
钗
钘
钙
钙化
钙玻璃
钙质
钚
钛
钜
霸头
霸市
霸持
霸权
霸气
霸王
霸王之资
霸王鞭
霸道
霹
霹雳
霹雷
霾
青
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:28:35