请输入您要查询的越南语单词:
单词
功到自然成
释义
功到自然成
[gōng dào zìrán chéng]
bỏ công sẽ có thành quả; muốn thu được kết quả, phải tốn công; có công mài sắt có ngày nên kim; có chí thì nên。功夫下到了一定程度,必然会取得成效,常用作劝勉他人脚踏实地,多下苦功,不能浅尝辄止。
随便看
拿获
拿顶
持
持久
持久战
持之以恒
持之有故
持人长短
持家
持平
持斋
持更
持有
持枪
持续
持论
持身
持重
挂
挂一漏万
挂不住
挂件
挂冠
挂劲
挂包
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:36:34