请输入您要查询的越南语单词:
单词
功德
释义
功德
[gōngdé]
1. công ơn; công lao và ân đức。功劳和恩德。
歌颂人民英雄的功德。
ca ngợi công lao và ân đức của anh hùng nhân dân.
2. công đức; việc thiện; công quả (tín đồ Đạo Phật làm việc thiện, tụng kinh niệm Phật...)。指佛教徒行善、诵经念佛、为死者做佛事及道士打醮等。
做功德
làm công quả
随便看
雪条
雪柳
雪橇
雪泥鸿爪
雪片
雪白
雪盲
雪糁
雪糕
雪线
雪耻
雪花
雪花膏
雪茄
雪莲
雪豹
雪连纸
雪里红
雪青
雯
雰
雰围
雰雰
雱
雳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:05:21