请输入您要查询的越南语单词:
单词
动工
释义
动工
[dònggōng]
1. khởi công。开工(指土木工程)。
动工不到三个月,就完成了全部工程的一半。
khởi công chưa đầy ba tháng, đã hoàn thành phân nửa công trình.
2. thi công。施工。
这里正在动工,车辆不能通过。
ở đây đang thi công, xe cộ không thể qua lại.
随便看
打滚
打火
打火机
打灯笼
打灯谜
打炮
打点
打点滴
打烊
打照面儿
打熬
打牌
打牙祭
打狗
打狗欺主
打猎
打瓜
打电报
打电话
打白条
打的
打皱
打盹儿
打眼
打睡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:46