请输入您要查询的越南语单词:
单词
承揽
释义
承揽
[chénglǎn]
1. tiếp nhận; ký hợp đồng (công việc được một bên hợp đồng uỷ thác, như sản xuất công nghệ phẩm, xây dựng công trình, vận tải vật tư...) 。接受(对方所委托的业务,如工业品生产、工程建筑物资运输等)。
2. hợp đồng; giao kèo; khế ước。承办业务的契约。
随便看
海路
海轮
海运
海里
海量
海阔天空
海防
海阳
海陵
海隅
海难
海震
海面
海风
海马
海魂衫
海鱼
海鲜
海鸥
海龟
浸
浸剂
浸染
浸沉
浸泡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:15:35