请输入您要查询的越南语单词:
单词
把捉
释义
把捉
[bǎzhuō]
nắm vững; nắm chắc; nắm; hiểu rõ (thường dùng cho sự vật trừu tượng) 抓住(多用于抽象事物)。
把捉事物的本质
hiểu rõ bản chất sự vật
把捉文件的精神实质
nắm được tinh thần của văn kiện
随便看
条幅
条形码
条播
条文
条条框框
条案
条款
条理
条畅
条目
条约
条绒
条规
条贯
条陈
来
来不及
来不得
来世
来临
来书
来事
来人
来人儿
来件
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:34:37