请输入您要查询的越南语单词:
单词
把捉
释义
把捉
[bǎzhuō]
nắm vững; nắm chắc; nắm; hiểu rõ (thường dùng cho sự vật trừu tượng) 抓住(多用于抽象事物)。
把捉事物的本质
hiểu rõ bản chất sự vật
把捉文件的精神实质
nắm được tinh thần của văn kiện
随便看
繁衍
繁言
繁重
繁闹
繁难
繄
繇
繙
繟
繠
繨
繸
繻
纁
动窝儿
动笔
动粗
动肝火
动能
动脉
动脉弓
动脉注射
动脉硬化
动脉粥样硬化
动脑子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:47:32