请输入您要查询的越南语单词:
单词
停业
释义
停业
[tíngyè]
1. ngừng kinh doanh; tạm ngừng kinh doanh。暂时停止营业。
清理存货,停业两天。
thanh lý hàng tồn kho, tạm ngừng kinh doanh trong hai ngày.
2. nghỉ kinh doanh; thôi kinh doanh。歇业。
随便看
心急火燎
心性
心悦诚服
心悸
心情
心惊肉跳
心惊胆战
心意
心愿
心慌
繁丽
繁乱
繁体
繁体字
繁冗
繁华
繁博
繁复
繁多
繁密
繁征博引
繁忙
繁文缛节
繁星
繁本
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:43:03