请输入您要查询的越南语单词:
单词
停业
释义
停业
[tíngyè]
1. ngừng kinh doanh; tạm ngừng kinh doanh。暂时停止营业。
清理存货,停业两天。
thanh lý hàng tồn kho, tạm ngừng kinh doanh trong hai ngày.
2. nghỉ kinh doanh; thôi kinh doanh。歇业。
随便看
病状
病理
病理学
病病歪歪
病病殃殃
病症
病痛
病秧子
病程
病笃
病粒
病苦
病菌
病虫害
病象
病逝
病重
病院
病魔
痆
症
症候
症候群
症状
症结
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:38:56