请输入您要查询的越南语单词:
单词
停业
释义
停业
[tíngyè]
1. ngừng kinh doanh; tạm ngừng kinh doanh。暂时停止营业。
清理存货,停业两天。
thanh lý hàng tồn kho, tạm ngừng kinh doanh trong hai ngày.
2. nghỉ kinh doanh; thôi kinh doanh。歇业。
随便看
晃荡
晅
晋
晋剧
晋升
晋封
晋灵
晋级
晋见
晋谒
晌
晌午
晌觉
晌饭
晏
晏驾
晒
晒台
晒图
晒垡
晒暖儿
晒烟
晓
晓市
晓得
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:07:28