请输入您要查询的越南语单词:
单词
停业
释义
停业
[tíngyè]
1. ngừng kinh doanh; tạm ngừng kinh doanh。暂时停止营业。
清理存货,停业两天。
thanh lý hàng tồn kho, tạm ngừng kinh doanh trong hai ngày.
2. nghỉ kinh doanh; thôi kinh doanh。歇业。
随便看
落地窗
落墨
落套
落子
落实
落寞
落尘
落差
落市
落幕
落座
落得
落忍
落成
落户
落托
落拓
落日
落枕
落架
落标
落榜
落槽
落款
落水
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:50:37