请输入您要查询的越南语单词:
单词
丰收
释义
丰收
[fēngshuō]
được mùa; gặt hái tốt đẹp。收成好(跟'歉收'相对)。
丰收年
năm được mùa
粮食丰收
lương thực được mùa
今年的文艺创作获得丰收。
sáng tác văn nghệ năm nay được mùa.
今年的棉花获得大丰收。
năm nay bông được mùa to.
随便看
医药费
医道
医院
匼
匼匝
匼河
匾
匾额
匿
匿伏
匿名
匿名信
匿迹
匿隐藏形
十
十一
十万八千里
十万火急
十三经
十三辙
十不闲儿
十二分
十二宫
十二指肠
十二支
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:35:52