请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 丰收
释义 丰收
[fēngshuō]
 được mùa; gặt hái tốt đẹp。收成好(跟'歉收'相对)。
 丰收年
 năm được mùa
 粮食丰收
 lương thực được mùa
 今年的文艺创作获得丰收。
 sáng tác văn nghệ năm nay được mùa.
 今年的棉花获得大丰收。
 năm nay bông được mùa to.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:36:36